Truy cập: 161775
Phiên âm: /əˈreɪndʒmənt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Sự sắp xếp, sự sắp đặt
Nghĩa tiếng Anh: A plan or preparation for a future event.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: