Responsive image

Hepatoid

Phát âm

Phiên âm: /ˌhepəˈtɔɪd/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Dạng gan

Nghĩa tiếng Anh:
Resembling the liver.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: