Phiên âm: /ˈhaɪmən/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Màng trinh
Nghĩa tiếng Anh:
The thin mucous membrane that closes part or sometimes all of the opening of the vagina; maidenhead.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: