Responsive image

Distension

Phát âm

Phiên âm: /dɪˈstɛnʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự làm sưng phồng, sự làm căng phồng, sự sưng phồng, sự căng phồng

Nghĩa tiếng Anh:
Swelling, especially in part of the body, caused by pressure from inside.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: