Responsive image

Anodontia

Phát âm

Phiên âm: /ˌænəʊˈdɒnʃɪə/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Thiếu răng bẩm sinh

Nghĩa tiếng Anh:
The absence of teeth.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: