Responsive image

Woof

Phát âm

Phiên âm: /wʊf/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Tiếng sủa gâu gâu (của con chó); sủa gâu gâu

Nghĩa tiếng Anh:
A low gruff sound typically produced by a dog; To make the low gruff sound typically produced by a dog.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: