Responsive image

Stertor

Phát âm

Phiên âm: /ˈstɜːtə/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Tiếng thở rống

Nghĩa tiếng Anh:
Noisy breathing resembling snoring.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: