Truy cập: 161774
Phiên âm: /ˈdɛsɪkənt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Chất hút nước, chất làm khô, chất hút ẩm
Nghĩa tiếng Anh: A drying agent (such as calcium chloride).
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: