Responsive image

Desiccant

Phát âm

Phiên âm: /ˈdɛsɪkənt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Chất hút nước, chất làm khô, chất hút ẩm

Nghĩa tiếng Anh:
A drying agent (such as calcium chloride).

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: