Responsive image

Heavy metal

Phát âm

Phiên âm: /ˈhɛvi ˈmɛtl/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Kim loại nặng

Nghĩa tiếng Anh:
A metal of high specific gravity.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: