Phiên âm: /ˈpjʊrin/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Purine một hợp chất chứa nitơ có cấu trúc phân tử hai vòng
Nghĩa tiếng Anh:
A colorless crystalline compound with basic properties, forming uric acid on oxidation.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: