Truy cập: 161692
Phiên âm: /ˈʃɛvən/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Thịt dê
Nghĩa tiếng Anh: The flesh of the goat used as food.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: