Phiên âm: /ˈænɪml bəʊn ˈjuːst əz ˈænɪml fiːd/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Xương động vật làm thức ăn chăn nuôi là xương động vật ở dạng nguyên thủy hoặc dạng mảnh dùng làm thức ăn chăn nuôi.
Nghĩa tiếng Anh:
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: