Responsive image

Corpora

Phát âm

Phiên âm: /ˈkɔːpərə/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Thể

Nghĩa tiếng Anh:
(Singular) Corpus (n). A distinct bodily mass or organ having a specific function.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: