Truy cập: 161701
Phiên âm: /ˈkɔːpərə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Thể
Nghĩa tiếng Anh: (Singular) Corpus (n). A distinct bodily mass or organ having a specific function.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: