Truy cập: 161668
Phiên âm: /hɑːd ˈpælət/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Vòm khẩu cái, vòm miệng cứng, ngạc cứng
Nghĩa tiếng Anh: The bony front part of the palate.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: