Phiên âm: /ˈsiːkwəns/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Chuỗi, dãy, trình tự
Nghĩa tiếng Anh:
The order in which amino-acid or nucleotide residues are arranged in a protein, DNA, etc.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: