Responsive image

kcal

Phát âm

Phiên âm: /ˈkɪləʊˌkælərɪ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Kilôcalo

Nghĩa tiếng Anh:
Kilocalorie(s).

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: