Phiên âm: /ˈbiːtəiːn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Betaine (Trimethyl glycine) là hợp chất nitơ phi protein có nguồn gốc tự nhiên, có nhiều trong cá biển. Trong công nghiệp chế biến, betaine được sản xuất chủ yếu từ rỉ mật củ cải đường
Nghĩa tiếng Anh:
A crystalline compound with basic properties found in many plant juices. Chemical formula: (CH₃)₃N⁺—CH₂CO₂⁻.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: