Responsive image

Myocyte

Phát âm

Phiên âm: /ˈmʌɪəsʌɪt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Tế bào cơ

Nghĩa tiếng Anh:
A muscle cell.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: