Phiên âm: /ˌlæktəˈdʒɛnɪk/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Tiết ra sữa
Nghĩa tiếng Anh:
Stimulating lactation.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: