Truy cập: 161761
Phiên âm: /fəˈlændʒiz/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Đốt ngón
Nghĩa tiếng Anh: (Singular) Phalanx (n). A bone of the finger or toe.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: