Responsive image

Coalesce

Phát âm

Phiên âm: /ˌkoʊəˈlɛs/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Liền, liền lại (xương gãy), hợp, hợp lại, kết lại

Nghĩa tiếng Anh:
To unite so as to form one mass, community, etc.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: