Truy cập: 161694
Phiên âm: /ˌsɪmptəməˈtɒlədʒi/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Triệu chứng học
Nghĩa tiếng Anh: The branch of medical science dealing with symptoms.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: