Responsive image

Manual

Phát âm

Phiên âm: /ˈmænjuəl/

Từ loại: Noun & Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Sách hướng dẫn, sổ tay, cẩm nang; (thuộc) sổ tay; (thuộc) sách học

Nghĩa tiếng Anh:
A book giving instructions or information.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: