Responsive image

Concrete feed trough

Phát âm

Phiên âm: /ˈkɑːnkriːt fiːd trɒf/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Máng ăn bê tông

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: