Phiên âm: /ˈbeɪsɪs/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Nền tảng, cơ sở
Nghĩa tiếng Anh:
(Plural) Bases (n). The underlying support or foundation for an idea, argument, or process.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: