Phiên âm: /ˈfætn/
Từ loại: Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Nuôi béo, vỗ béo (để giết thịt)
Nghĩa tiếng Anh:
To feed (animals) abundantly before slaughter.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: