Responsive image

Determination

Phát âm

Phiên âm: /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự xác định; sự cương máu, sự sung huyết

Nghĩa tiếng Anh:
The process of establishing something exactly by calculation or research.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: