Responsive image

Subtype

Phát âm

Phiên âm: /ˈsʌbtʌɪp/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Kiểu phụ, kiểu con

Nghĩa tiếng Anh:
A secondary or subordinate type.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: