Responsive image

Formulation

Phát âm

Phiên âm: /ˌfɔːmjuˈleɪʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự làm thành công thức, sự đưa vào một công thức

Nghĩa tiếng Anh:
A material or mixture prepared according to a formula.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: