Truy cập: 161600
Phiên âm: /ɪn ˈjuːtərəʊ/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Trong tử cung
Nghĩa tiếng Anh: Within the womb, before birth.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: