Responsive image

Pyknotic

Phát âm

Phiên âm: /paɪˈknotɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc kết đặc nhân (tế bào)

Nghĩa tiếng Anh:
Of, relating to, or exhibiting pyknosis.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: