Phiên âm: /ˌɡluːkəʊˈprəʊtiːn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Glucoprotein
Nghĩa tiếng Anh:
Another name for glycoprotein.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: