Responsive image

Atrial

Phát âm

Phiên âm: /ˈeɪtrɪəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
thuộc tâm nhĩ, khoang tai ngoài

Nghĩa tiếng Anh:
Pertaining to the atria, the upper chambers of the heart.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: