Responsive image

Aural

Phát âm

Phiên âm: /ˈɔːrəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) tai, đã nghe được bằng tai, qua tai

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to the ear or the sense of hearing.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: