Responsive image

True rib

Phát âm

Phiên âm: /truː rɪb/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sườn thật, sườn già

Nghĩa tiếng Anh:
A rib which is attached directly to the breastbone.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: