Responsive image

Chondral

Phát âm

Phiên âm: /ˈkɒndrəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc sụn

Nghĩa tiếng Anh:
Of or relating to cartilage or a cartilage.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: