Responsive image

Supraorbital

Phát âm

Phiên âm: /ˌsuprəˈɔrbɪtl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Trên ổ mắt, hay liên quan đến vùng trên ổ mắt

Nghĩa tiếng Anh:
Situated or occurring above the orbit of the eye.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: