Phiên âm: /praɪˈmɪpərə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Người đẻ con so
Nghĩa tiếng Anh:
(Plural) Primiparas, primiparae (n). An individual bearing a first offspring.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: