Responsive image

Choledocholithiases

Phát âm

Phiên âm: /ˌkoʊləˌdɑːkoʊlɪˈθaɪəˌsiːz/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Bệnh sỏi ống mật chủ, bệnh sỏi ống chính dẫn mật

Nghĩa tiếng Anh:
(Singular) Choledocholithiasis (n). A condition marked by presence of calculi in the gallbladder and common bile duct.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: