Responsive image

Insult

Phát âm

Phiên âm: /ˈɪnsʌlt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự chấn thương, cái gây chấn thương

Nghĩa tiếng Anh:
Something that causes an injury or damage to the body.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: