Responsive image

Bioluminescence

Phát âm

Phiên âm: /ˌbaɪ oʊˌluməˈnɛsəns/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự phát quang sinh học

Nghĩa tiếng Anh:
The production of light by living organisms.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: