Phiên âm: /ˈhaɪəˌrɑrki/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Sự phân cấp, hệ thứ bậc, trật tự
Nghĩa tiếng Anh:
Any system of persons or things ranked one above another.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: