Phiên âm: /ɪˌlɛktrəʊfəˈrɛtɪk/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc điện di
Nghĩa tiếng Anh:
Of, pertaining to, or produced by electrophoresis.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: