Phiên âm: /ˌkɛrəˈtʌɪtɪs/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Viêm giác mạc
Nghĩa tiếng Anh:
Inflammation of the cornea of the eye.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: