Responsive image

Constitute

Phát âm

Phiên âm: /ˈkɒnstɪtjuːt/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Cấu tạo, tạo thành, thiết lập, thành lập

Nghĩa tiếng Anh:
Combine to form (a whole).

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: