Responsive image

Ganglionic

Phát âm

Phiên âm: /ˌɡaŋɡlɪˈɒnɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc hạch

Nghĩa tiếng Anh:
Of, pertaining to, or consisting of ganglia.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: