Responsive image

Palpable

Phát âm

Phiên âm: /ˈpælpəbəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Có thể sờ mó được, cảm thấy được

Nghĩa tiếng Anh:
Perceptible by palpation.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: