Truy cập: 161612
Phiên âm: /ˌpʌɪə(ʊ)ˈmiːtrə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Mủ tử cung
Nghĩa tiếng Anh: The accumulation of pus within the uterus.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: