Responsive image

Carcass characteristic

Phát âm

Phiên âm: /'kɑ:kəs ˌkærəktəˈrɪstɪk/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Đặc điểm thân thịt

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: