Responsive image

Genitalial

Phát âm

Phiên âm: /ˌdʒɛnɪˈteɪlɪəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Bộ phận sinh dục

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to genitalia.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: